货品

货品
huòpǐn
hoá phẩm

sản phẩm; chế phẩm

1 nghĩa#44209
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm; chế phẩm

    • Những mặt hàng này có chất lượng rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
  • hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH

Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.