Tới nội dung chính

账本

账本
zhàngběn
trướng bản

sổ sách kế toán; sổ tài khoản

1 nghĩa#23411
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sổ sách kế toán; sổ tài khoản

    • 。

      Tôi cần một cuốn sổ cái.

账
zhàng
trướng
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu