贤王

贤王
xiánwáng
hiền vương

vị vua hiền; minh quân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vị vua hiền; minh quân

    • Hiền vương là những người cai trị thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.