/
贤慧
贤慧
hiền tuệ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền thục.
- 貳形tính từ
hiền lành đảm đang; nết na
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贤慧
Phồn thể賢慧
hiền tuệ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền thục.
- 貳形tính từ
hiền lành đảm đang; nết na
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.