/
贤惠
贤惠
hiền huệ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)(kế thừa)
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền thục.
- 貳形tính từ
hiền lành đảm đang; nết na(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贤惠
Phồn thể賢惠
hiền huệ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiền thục; đảm đang (nói về người vợ)(kế thừa)
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền thục.
- 貳形tính từ
hiền lành đảm đang; nết na(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.