责难
责难
trách nạn
bị giáng chức; bị đày; khiển trách
1 nghĩa#42144
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bị giáng chức; bị đày; khiển trách
- 。
Anh ấy trách tôi đã không hoàn thành nhiệm vụ.
Đang tải…
责难
Phồn thể責難
trách nạn
bị giáng chức; bị đày; khiển trách
1 nghĩa#42144
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bị giáng chức; bị đày; khiển trách
- 。
Anh ấy trách tôi đã không hoàn thành nhiệm vụ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.