责问

责问
wèn
trách vấn

tra hỏi; chất vấn; trách hỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tra hỏi; chất vấn; trách hỏi

    • Anh ấy trách vấn tôi tại sao lại đến muộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.