Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
/
责问
责问
trách vấn
tra hỏi; chất vấn; trách hỏi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tra hỏi; chất vấn; trách hỏi
- 。
Anh ấy trách vấn tôi tại sao lại đến muộn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ责问
Phồn thể責問
trách vấn
tra hỏi; chất vấn; trách hỏi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tra hỏi; chất vấn; trách hỏi
- 。
Anh ấy trách vấn tôi tại sao lại đến muộn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.