责任心

责任心
rènxīn
trách nhiệm tâm

tinh thần trách nhiệm; ý thức trách nhiệm

1 nghĩa#37023
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh thần trách nhiệm; ý thức trách nhiệm

    • Anh ấy rất có trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.