责任人

责任人
rènrén
trách nhiệm nhân

người chịu trách nhiệm; người phụ trách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người chịu trách nhiệm; người phụ trách

    • Ai là người chịu trách nhiệm cho dự án này?

  2. danh từ

    người chịu trách nhiệm; người phụ trách

    • Anh ấy là người phụ trách dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.