Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
/
财经
财经
tài kinh
tài chính và kinh tế
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính và kinh tế
- 。
Anh ấy thích xem tin tức tài chính kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ财经
Phồn thể財經
tài kinh
tài chính và kinh tế
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính và kinh tế
- 。
Anh ấy thích xem tin tức tài chính kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.