财税

财税
cáishuì
tài thuế

tài chính và thuế; tài thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài chính và thuế; tài thuế

    • Anh ấy phụ trách công việc tài chính và thuế của công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.