/
财相
财相
tài tướng
Bộ trưởng Tài chính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ trưởng Tài chính
- 。
Ông ấy là Bộ trưởng Tài chính của Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
财相
Phồn thể財相
tài tướng
Bộ trưởng Tài chính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ trưởng Tài chính
- 。
Ông ấy là Bộ trưởng Tài chính của Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.