财源

财源
cáiyuán
tài nguyên

tài lực; nguồn lực tài chính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài lực; nguồn lực tài chính

    • Chúc bạn tài lộc dồi dào!

  2. danh từ

    nguồn thu nhập; nguồn tài chính

    • Chúc bạn tiền vào như nước!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.