/
财源
财源
tài nguyên
tài lực; nguồn lực tài chính
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài lực; nguồn lực tài chính
- !
Chúc bạn tài lộc dồi dào!
- 貳名danh từ
nguồn thu nhập; nguồn tài chính
- !
Chúc bạn tiền vào như nước!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
财源
Phồn thể財源
tài nguyên
tài lực; nguồn lực tài chính
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài lực; nguồn lực tài chính
- !
Chúc bạn tài lộc dồi dào!
- 貳名danh từ
nguồn thu nhập; nguồn tài chính
- !
Chúc bạn tiền vào như nước!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.