财政

财政
cáizhèng
tài chính

tài chính (nhà nước); ngân sách nhà nước

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13388
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài chính (nhà nước); ngân sách nhà nước

    国家的收入和支出guójiā de shōurù hé zhīchū

    • Thu nhập tài chính quốc gia đã tăng lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.