财富自由

财富自由
cáiyóu
tài phú tự do

tự do tài chính; độc lập tài chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự do tài chính; độc lập tài chính

    • Anh ấy muốn đạt được tự do tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.