财宝

财宝
cáibǎo
tài bảo

của cải; tài bảo; châu báu

1 nghĩa#17228
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    của cải; tài bảo; châu báu

    • Anh ấy có rất nhiều của cải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.