Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
/
财季
财季
tài quý
quý tài chính; quý tài khóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quý tài chính; quý tài khóa
- 。
Kết quả kinh doanh quý này rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ财季
Phồn thể財季
tài quý
quý tài chính; quý tài khóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quý tài chính; quý tài khóa
- 。
Kết quả kinh doanh quý này rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.