财季

财季
cái
tài quý

quý tài chính; quý tài khóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quý tài chính; quý tài khóa

    • Kết quả kinh doanh quý này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.