财团

财团
cáituán
tài đoàn

tập đoàn tài chính; tài phiệt

1 nghĩa#23205
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập đoàn tài chính; tài phiệt

    • Tập đoàn tài chính này rất giàu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.