贡物

贡物
gòng
cống vật

cống nạp; cống phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cống nạp; cống phẩm

    • Những cống vật này là dành cho hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.