贡品

贡品
gòngpǐn
cống phẩm

cống nạp; cống phẩm

1 nghĩa#33968
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cống nạp; cống phẩm

    • Những cống phẩm này là dành cho hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.