- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
cống nạp; cống phẩm
cống nạp; cống phẩm
Những cống phẩm này là dành cho hoàng đế.
cống nạp; cống phẩm
cống nạp; cống phẩm
Những cống phẩm này là dành cho hoàng đế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.