负反馈

负反馈
fǎnkuì
phụ phản quỹ

phản hồi âm; phản hồi tiêu cực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản hồi âm; phản hồi tiêu cực

    • Phản hồi tiêu cực rất quan trọng trong hệ thống điều khiển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.