负一层

负一层
céng
phụ nhất tầng

tầng hầm 1; tầng B1

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng hầm 1; tầng B1

    • Tầng hầm B1 có bãi đậu xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.