贞洁

贞洁
zhēnjié
trinh khiết

trinh tiết; trinh khiết; trong sạch

1 nghĩa#28486
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trinh tiết; trinh khiết; trong sạch

    • Cô ấy giữ gìn trinh tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.