Tới nội dung chính

淫荡

淫荡
yíndàng
dâm đãng

dâm đãng; phóng túng; lẳng lơ

4 nghĩa#15976
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dâm đãng; phóng túng; lẳng lơ

    • 。

      Anh ta là một người dâm đãng.

  2. 貳形tính từ

    dâm đãng; dâm dục

  3. 參形tính từ

    phóng đãng; trụy lạc; buông thả

  4. 肆形tính từ

    dâm đãng; phóng túng

淫
yín
dâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu