/
贝齿
贝齿
bối xỉ
răng trắng ngà; răng đẹp như ngọc trai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng trắng ngà; răng đẹp như ngọc trai
- 。
Cô ấy có một hàm răng trắng bóng.
- 貳名danh từ
răng trắng như vỏ sò; (văn) răng đẹp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贝齿
Phồn thể貝齒
bối xỉ
răng trắng ngà; răng đẹp như ngọc trai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng trắng ngà; răng đẹp như ngọc trai
- 。
Cô ấy có một hàm răng trắng bóng.
- 貳名danh từ
răng trắng như vỏ sò; (văn) răng đẹp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.