贝雕

贝雕
bèidiāo
bối điêu

điêu khắc vỏ sò; nghề chạm vỏ ốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điêu khắc vỏ sò; nghề chạm vỏ ốc

    • Tác phẩm điêu khắc vỏ sò này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.