/
贝柱
贝柱
bối trụ
cơ khép (cơ trụ) của động vật thân mềm hai mảnh vỏ như sò điệp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ khép (cơ trụ) của động vật thân mềm hai mảnh vỏ như sò điệp
- 。
Cồi sò điệp rất ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贝柱
Phồn thể貝柱
bối trụ
cơ khép (cơ trụ) của động vật thân mềm hai mảnh vỏ như sò điệp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ khép (cơ trụ) của động vật thân mềm hai mảnh vỏ như sò điệp
- 。
Cồi sò điệp rất ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.