贝塔

贝塔
bèi
bối tháp

chữ beta (chữ cái Hy Lạp Β, β)

1 nghĩa#23761
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ beta (chữ cái Hy Lạp Β, β)

    • Beta là chữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.