豫告

豫告
gào
dự cáo

báo trước; dự báo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    báo trước; dự báo

  2. động từ

    báo trước; dự báo

    • Anh ấy đã dự đoán kết quả trận đấu.

  3. danh từ

    thông báo trước; báo trước

    • Xin hãy chú ý xem thông báo trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.