Tới nội dung chính

豞

豞
hòu
⾗bộ thỉ · 12 nét

tiếng lợn kêu eng éc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng lợn kêu eng éc

豞
hòu
BỘ THỦ⾗
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu