豆瓣酱

豆瓣酱
dòubànjiàng
đậu biện tương

tương đậu cay (đậu tương lên men với ớt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tương đậu cay (đậu tương lên men với ớt)

    • Tôi thích ăn tương ớt đậu.

  2. danh từ

    tương đậu bần (doubanjiang)

    • Tôi thích ăn tương đậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.