谨记

谨记
jǐn
cẩn ký

ghi nhớ kỹ; khắc ghi

3 nghĩa#38885
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghi nhớ kỹ; khắc ghi

    • Tôi ghi nhớ lời dạy của bạn.

  2. động từ

    ghi nhớ; nhớ kỹ

    • Xin bạn hãy ghi nhớ lời tôi nói.

  3. động từ

    ghi nhớ kỹ; khắc ghi

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.