Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
/
谢尔盖
谢尔盖
tạ nhĩ cái
Sergei (tên người)
1 nghĩa#14773
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sergei (tên người)
中俄罗斯男性人名éluósī nánxìng rénmíng
- 。
Sergei là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ谢尔盖
Phồn thể謝爾蓋
tạ nhĩ cái
Sergei (tên người)
1 nghĩa#14773
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sergei (tên người)
中俄罗斯男性人名éluósī nánxìng rénmíng
- 。
Sergei là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]