谋杀罪

谋杀罪
móushāzuì
mưu sát tội

tội giết người có chủ mưu; tội mưu sát

1 nghĩa#14442
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội giết người có chủ mưu; tội mưu sát

    故意杀害他人的犯罪行为gùyì shāhài tārén de fànzuì xíngwéi

    • Anh ta bị buộc tội giết người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.