谈不拢

谈不拢
tánlǒng
đàm bất long

không thể đi đến thỏa thuận; bất đồng, không thương lượng được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không thể đi đến thỏa thuận; bất đồng, không thương lượng được

    • Họ không thể đạt được thỏa thuận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.