谄媚者

谄媚者
chǎnmèizhě
siểm mị giả

kẻ nịnh hót; kẻ xu nịnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ nịnh hót; kẻ xu nịnh

    • Anh ta là một kẻ nịnh hót.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.