课程表

课程表
chéngbiǎo
khoá trình biểu

thời khóa biểu; bảng lịch học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời khóa biểu; bảng lịch học

    • Làm ơn cho tôi xem thời khóa biểu của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.