诽谤

诽谤
fěibàng
phỉ báng

phỉ báng; vu khống; bôi nhọ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15903
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phỉ báng; vu khống; bôi nhọ

    • Anh ta đã phỉ báng danh dự của tôi.

  2. động từ

    phỉ báng; vu khống; nói xấu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.