Tới nội dung chính

诽谤

诽谤
fěibàng
phỉ báng

phỉ báng; vu khống; bôi nhọ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15903
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phỉ báng; vu khống; bôi nhọ

    • 。

      Anh ta đã phỉ báng danh dự của tôi.

  2. 貳动động từ

    phỉ báng; vu khống; nói xấu

诽
fěi
phỉ
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu