读书人

读书人
shūrén
độc thư nhân

người đọc sách; trí thức; học giả

1 nghĩa#44855
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đọc sách; trí thức; học giả

    • Anh ấy là một người trí thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.