说不得

说不得
shuōbude
thuyết bất đắc

không thể nói; không tiện nói ra

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể nói; không tiện nói ra

    • Chuyện này không thể nói được.

  2. tính từ

    không thể nói; không được nói ra; không thể đề cập

    • Chuyện này không thể nói được.

  3. trạng từ

    không thể nói ra; không dám nói

    • Chuyện này không thể nói được.

  4. trạng từ

    không thể nói ra; không dám nói; không nói được

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.