诱食剂

诱食剂
yòushí
dụ thực tễ

chất dẫn dụ thức ăn; chất kích thích ăn mồi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất dẫn dụ thức ăn; chất kích thích ăn mồi

    • Chất dẫn dụ thức ăn này rất hiệu quả đối với cá.

  2. danh từ

    chất dẫn dụ ăn mồi; chất kích thích ăn (dùng trong thuốc trừ sâu hoặc nuôi trồng)

    • Chất kích thích ăn này rất hiệu quả đối với cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.