语言学

语言学
yánxué
ngữ ngôn học

ngôn ngữ học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ học

    • Tôi rất hứng thú với ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.