语数外

语数外
shùwài
ngữ số ngoại

Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)

    • Tôi thích các môn Ngữ, Toán, Ngoại ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.