- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Tôi thích các môn Ngữ, Toán, Ngoại ngữ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Tôi thích các môn Ngữ, Toán, Ngoại ngữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.