语意性

语意性
xìng
ngữ ý tính

nghĩa ngôn ngữ; ngữ nghĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghĩa ngôn ngữ; ngữ nghĩa

    • Tính ngữ nghĩa của từ này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.