诧异

诧异
chà
sá dị

ngạc nhiên; kinh ngạc; sửng sốt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42793
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngạc nhiên; kinh ngạc; sửng sốt

    • Anh ấy nhìn tôi một cách ngạc nhiên.

  2. tính từ

    kinh ngạc; ngạc nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.