话音

话音
huàyīn
thoại âm

giọng nói; âm thanh lời nói

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng nói; âm thanh lời nói

    • Giọng nói của anh ấy rất nhỏ.

  2. danh từ

    âm thanh; tiếng; giọng; âm

  3. danh từ

    hàm chứa; bao hàm; ngụ ý

    • Tôi nghe ra sự bất mãn trong lời nói của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.