话务员

话务员
huàyuán
thoại vụ viên

nhân viên tổng đài; điện thoại viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên tổng đài; điện thoại viên

    • Cô ấy là một nhân viên trực điện thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.