- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nhân viên tổng đài; điện thoại viên
nhân viên tổng đài; điện thoại viên
Cô ấy là một nhân viên trực điện thoại.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nhân viên tổng đài; điện thoại viên
nhân viên tổng đài; điện thoại viên
Cô ấy là một nhân viên trực điện thoại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.