- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy có gai.
lời lẽ có gai; nói có ý châm chọc
Lời nói của anh ấy có ý châm biếm.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy có gai.
lời lẽ có gai; nói có ý châm chọc
Lời nói của anh ấy có ý châm biếm.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.