诛九族

诛九族
zhūjiǔ
tru cửu tộc

tru di cửu tộc (hình phạt giết hại toàn bộ thân tộc của tội nhân) (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tru di cửu tộc (hình phạt giết hại toàn bộ thân tộc của tội nhân) (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.