- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
Đây là một trạm thử nghiệm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
bãi thử nghiệm; khu thực nghiệm
Đây là một trạm thử nghiệm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.